Cách phát âm virility

trong:
Filter language and accent
filter
virility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɪˈrɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm virility
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virility

    • the masculine property of being capable of copulation and procreation
    • the trait of being manly; having the characteristics of an adult male
  • Từ đồng nghĩa với virility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen