Cách phát âm fertility

trong:
Filter language and accent
filter
fertility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈtɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fertility
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fertility
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fertility

    • the ratio of live births in an area to the population of that area; expressed per 1000 population per year
    • the state of being fertile; capable of producing offspring
    • the property of producing abundantly and sustaining vigorous and luxuriant growth
  • Từ đồng nghĩa với fertility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fertility?
fertility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fertility fertility   [en - uk]
  • Ghi âm từ fertility fertility   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh