Cách phát âm productive

trong:
Filter language and accent
filter
productive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈdʌktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm productive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm productive
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của productive

    • producing or capable of producing (especially abundantly)
    • having the ability to produce or originate
    • yielding positive results
  • Từ đồng nghĩa với productive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm productive trong Tiếng Anh

productive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm productive
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm productive
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm productive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ productive?
productive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ productive productive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen