Cách phát âm concentration

trong:
Filter language and accent
filter
concentration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnsənˈtreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concentration
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concentration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concentration
    Phát âm của teael (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  teael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concentration
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm concentration
    Phát âm của Angela13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Angela13

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concentration
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concentration

    • the strength of a solution; number of molecules of a substance in a given volume
    • the spatial property of being crowded together
    • strengthening the concentration (as of a solute in a mixture) by removing diluting material
  • Từ đồng nghĩa với concentration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concentration trong Tiếng Anh

concentration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm concentration
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concentration

    • fait de concentrer
    • fait de se concentrer
    • rapport de dispersion d'un corps dans une solution
  • Từ đồng nghĩa với concentration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concentration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou