Cách phát âm convergence

trong:
Filter language and accent
filter
convergence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvɜːdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convergence
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convergence
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • convergence ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convergence

    • the occurrence of two or more things coming together
    • the approach of an infinite series to a finite limit
    • a representation of common ground between theories or phenomena
  • Từ đồng nghĩa với convergence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convergence trong Tiếng Anh

convergence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm convergence
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convergence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convergence

    • fait d'aboutir au même lieu de rencontre
    • tendance d'une suite à se rapprocher d'un nombre fini lorsque le nombre de termes augmente
    • au sens figuré identité de vues, de pensées
  • Từ đồng nghĩa với convergence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convergence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convergence?
convergence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convergence convergence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat