Cách phát âm joining

Filter language and accent
filter
joining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒoɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm joining
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của joining

    • the act of bringing two things into contact (especially for communication)
  • Từ đồng nghĩa với joining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ joining?
joining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ joining joining   [ar]
  • Ghi âm từ joining joining   [en - uk]
  • Ghi âm từ joining joining   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather