Cách phát âm assembly

Thêm thể loại cho assembly

assembly phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈsembli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm assembly Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm assembly Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm assembly Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assembly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • assembly ví dụ trong câu

    • morning assembly

      phát âm morning assembly Phát âm của tanyahyde (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's new: fresh off the assembly line.

      phát âm It's new: fresh off the assembly line. Phát âm của ddforvo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assembly

    • a group of machine parts that fit together to form a self-contained unit
    • the act of constructing something (as a piece of machinery)
    • a public facility to meet for open discussion
  • Từ đồng nghĩa với assembly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant