Cách phát âm council

Filter language and accent
filter
council phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkaʊnsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm council
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm council
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm council
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm council
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm council
    Phát âm của dreamslucylucyferfordlost (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamslucylucyferfordlost

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • council ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của council

    • a body serving in an administrative capacity
    • (Christianity) an assembly of theologians and bishops and other representatives of different churches or dioceses that is convened to regulate matters of discipline or doctrine
    • a meeting of people for consultation
  • Từ đồng nghĩa với council

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm council trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ council?
council đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ council council   [en - other]
  • Ghi âm từ council council   [es - es]
  • Ghi âm từ council council   [es - latam]
  • Ghi âm từ council council   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl