Cách phát âm convention

trong:
Filter language and accent
filter
convention phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvenʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convention
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convention
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convention

    • a large formal assembly
    • something regarded as a normative example
    • (diplomacy) an international agreement
  • Từ đồng nghĩa với convention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convention trong Tiếng Anh

convention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃
  • phát âm convention
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convention

    • accord entre des personnes ou entre des groupes sociaux
    • écrit définissant les termes de cet accord
    • assemblée devant réaliser la constitution d'un État
  • Từ đồng nghĩa với convention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convention trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature