Cách phát âm accord

accord phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈkɔːd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accord trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • accord ví dụ trong câu

    • with one accord

      phát âm with one accord Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
  • Định nghĩa của accord

    • harmony of people's opinions or actions or characters
    • concurrence of opinion
    • a written agreement between two states or sovereigns
  • Từ đồng nghĩa với accord

    • phát âm Grant Grant [en]
    • phát âm allow allow [en]
    • phát âm show show [en]
    • phát âm concede concede [en]
    • phát âm yield yield [en]
    • phát âm agree agree [en]
    • bestow (formal)
    • give in
    • give up
    • concur (formal)

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange