Cách phát âm accord

Filter language and accent
filter
accord phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accord
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accord
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accord
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm accord
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accord

    • harmony of people's opinions or actions or characters
    • concurrence of opinion
    • a written agreement between two states or sovereigns
  • Từ đồng nghĩa với accord

    • phát âm Grant
      Grant [en]
    • phát âm allow
      allow [en]
    • phát âm show
      show [en]
    • phát âm concede
      concede [en]
    • phát âm give in
      give in [en]
    • phát âm Give Up
      Give Up [en]
    • phát âm yield
      yield [en]
    • phát âm agree
      agree [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accord trong Tiếng Anh

accord phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accord
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accord
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accord
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accord

    • harmonie, convergence de vues, concorde
    • traité commercial ou juridique
    • acceptation, acquiescement
  • Từ đồng nghĩa với accord

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accord trong Tiếng Pháp

accord phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm accord
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accord trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accord?
accord đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accord accord   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel