Cách phát âm entente

trong:
Filter language and accent
filter
entente phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.tɑ̃t
  • phát âm entente
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entente

    • fait de s'entendre, de s'accorder
    • amitié, bonne intelligence entre des personnes
    • vieilli fait de bien connaître une chose, de maîtriser un sujet
  • Từ đồng nghĩa với entente

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Pháp

entente phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɒnˈtɒnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entente
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entente
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • entente ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của entente

    • an informal alliance between countries
    • a friendly understanding between political powers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Anh

entente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm entente
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entente

    • alianza informal
  • Từ đồng nghĩa với entente

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Tây Ban Nha

entente phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm entente
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Thụy Điển

entente phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm entente
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Luxembourg

entente phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm entente
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Hà Lan

entente phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃ˈtɑ̃ːt
  • phát âm entente
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entente trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entente?
entente đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entente entente   [en - usa]
  • Ghi âm từ entente entente   [eu]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge