Cách phát âm alliance

trong:
alliance phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈlaɪəns
    Các âm giọng khác
  • phát âm alliance Phát âm của Veikko (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm alliance Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alliance Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm alliance Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alliance Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alliance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • alliance ví dụ trong câu

    • The countries of the EU formed a strong alliance for many years until Brexit

      phát âm The countries of the EU formed a strong alliance for many years until Brexit Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Wartime alliance

      phát âm Wartime alliance Phát âm của LactoseIntolerant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alliance

    • the state of being allied or confederated
    • a connection based on kinship or marriage or common interest
    • an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
  • Từ đồng nghĩa với alliance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alliance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ljɑ̃s
  • phát âm alliance Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alliance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • alliance ví dụ trong câu

    • Hugo est mon cousin par alliance

      phát âm Hugo est mon cousin par alliance Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alliance

    • accord entre chefs d'États ou de gouvernements
    • accord entre des groupes ou des entreprises
    • bague de mariage
  • Từ đồng nghĩa với alliance

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry