Cách phát âm alliance

trong:
Filter language and accent
filter
alliance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlaɪəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alliance
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alliance
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alliance
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alliance
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alliance
    Phát âm của Veikko (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Veikko

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alliance

    • the state of being allied or confederated
    • a connection based on kinship or marriage or common interest
    • an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
  • Từ đồng nghĩa với alliance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alliance trong Tiếng Anh

alliance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ljɑ̃s
  • phát âm alliance
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alliance

    • accord entre chefs d'États ou de gouvernements
    • accord entre des groupes ou des entreprises
    • bague de mariage
  • Từ đồng nghĩa với alliance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alliance trong Tiếng Pháp

alliance phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm alliance
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alliance trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alliance?
alliance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alliance alliance   [en - usa]
  • Ghi âm từ alliance alliance   [es - es]
  • Ghi âm từ alliance alliance   [es - latam]
  • Ghi âm từ alliance alliance   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt