Cách phát âm association

Filter language and accent
filter
association phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌsəʊsiˈeɪʃn̩; əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm association
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm association
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm association
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm association
    Phát âm của KimLin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KimLin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm association
    Phát âm của alison (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  alison

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • association ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của association

    • a formal organization of people or groups of people
    • the act of consorting with or joining with others
    • the state of being connected together as in memory or imagination
  • Từ đồng nghĩa với association

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Anh

association phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.sɔ.sja.sjɔ̃
  • phát âm association
    Phát âm của kafka (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kafka

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm association
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của association

    • fait d'associer des idées, des couleurs, des objets
    • regroupement de personnes pour réaliser une action commune
    • participation à
  • Từ đồng nghĩa với association

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Pháp

association phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm association
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Thụy Điển

association phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm association
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ association?
association đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ association association   [en]
  • Ghi âm từ association association   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril