Cách phát âm association

trong:
association phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm association Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm association Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm association Phát âm của KimLin (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm association Phát âm của alison (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm association Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • association ví dụ trong câu

    • association neuron

      phát âm association neuron Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The local delegate oversaw the meeting of the association

      phát âm The local delegate oversaw the meeting of the association Phát âm của minpi (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • The local delegate oversaw the meeting of the association

      phát âm The local delegate oversaw the meeting of the association Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của association

    • a formal organization of people or groups of people
    • the act of consorting with or joining with others
    • the state of being connected together as in memory or imagination
  • Từ đồng nghĩa với association

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

association phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.sɔ.sja.sjɔ̃
  • phát âm association Phát âm của kafka (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm association Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • association ví dụ trong câu

    • Nous avons créé une association culturelle

      phát âm Nous avons créé une association culturelle Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)
    • l'association à but non lucratif

      phát âm l'association à but non lucratif Phát âm của Yumeki (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của association

    • fait d'associer des idées, des couleurs, des objets
    • regroupement de personnes pour réaliser une action commune
    • participation à
  • Từ đồng nghĩa với association

association phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm association Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Thụy Điển

association phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm association Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm association trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand