Cách phát âm combination

trong:
combination phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɒmbɪˈneɪʃn̩
  • phát âm combination Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm combination Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm combination Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm combination Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combination trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • combination ví dụ trong câu

    • A combination of hot and sweet

      phát âm A combination of hot and sweet Phát âm của treasuretrove (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • adorkable: a combination of the words dork and adorable, nerdy and cute at the same time

      phát âm adorkable: a combination of the words dork and adorable, nerdy and cute at the same time Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combination

    • a collection of things that have been combined; an assemblage of separate parts or qualities
    • a coordinated sequence of chess moves
    • a sequence of numbers or letters that opens a combination lock
  • Từ đồng nghĩa với combination

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

combination phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm combination Phát âm của Wimmer (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combination trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable