Cách phát âm sequence

Filter language and accent
filter
sequence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːkwəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sequence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sequence
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sequence
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sequence
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sequence ví dụ trong câu

    • sequence of events

      phát âm sequence of events
      Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He was segmenting the DNA sequence.

      phát âm He was segmenting the DNA sequence.
      Phát âm của Huggleburger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sequence

    • serial arrangement in which things follow in logical order or a recurrent pattern
    • a following of one thing after another in time
    • film consisting of a succession of related shots that develop a given subject in a movie
  • Từ đồng nghĩa với sequence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel