Cách phát âm sequel

Filter language and accent
filter
sequel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːkwəl
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sequel
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sequel

    • something that follows something else
    • a part added to a book or play that continues and extends it
  • Từ đồng nghĩa với sequel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequel trong Tiếng Anh

sequel phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sequel
    Phát âm của feduzzo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  feduzzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequel trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel