Cách phát âm addition

addition phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈdɪʃn̩
  • phát âm addition Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm addition Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm addition Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm addition Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm addition Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addition trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • addition ví dụ trong câu

    • In addition to this talk, I'll also share all the slides on slide share with you afterwards

      phát âm In addition to this talk, I'll also share all the slides on slide share with you afterwards Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc)
    • She's a great addition to our company: whatever she does she gives it her all.

      phát âm She's a great addition to our company: whatever she does she gives it her all. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của addition

    • a component that is added to something to improve it
    • the act of adding one thing to another
    • a quantity that is added
  • Từ đồng nghĩa với addition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

addition phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˌadiˈʦi̯oːn
  • phát âm addition Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addition trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • addition ví dụ trong câu

    • elektrophile Addition

      phát âm elektrophile Addition Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
    • nucleophile Addition

      phát âm nucleophile Addition Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
addition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm addition Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm addition Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addition trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • addition ví dụ trong câu

    • L'addition, s'il vous plaît

      phát âm L'addition, s'il vous plaît Phát âm của zouzou (Nữ từ Pháp)
    • Pour faire une addition, on compte d'abord les unités et puis les dizaines

      phát âm Pour faire une addition, on compte d'abord les unités et puis les dizaines Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của addition

    • ajout d'élément à un autre élément ou à un ensemble
    • opération arithmétique
    • note de frais au restaurant ou au café
  • Từ đồng nghĩa với addition

addition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm addition Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addition trong Tiếng Thụy Điển

addition phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm addition Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addition trong Tiếng Đan Mạch

addition phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm addition Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addition trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata