Cách phát âm Somme

Somme phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɔm
    Âm giọng Anh
  • phát âm Somme Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Somme trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Somme ví dụ trong câu

    • Over a million soldiers died in the Battle of the Somme in 1916.

      phát âm Over a million soldiers died in the Battle of the Somme in 1916. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Somme

    • battle of World War II (1944)
    • battle in World War I (1916)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Somme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Somme Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Somme Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Somme trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Somme ví dụ trong câu

    • Cet ordinateur dernier cri coûte une somme exorbitante

      phát âm Cet ordinateur dernier cri coûte une somme exorbitante Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La caissière fait la somme des achats de la cliente

      phát âm La caissière fait la somme des achats de la cliente Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Somme

    • action de dormir, en dehors des heures de la nuit consacrées au sommeil
    • résultat d'une addition
    • ensemble de choses considérées globalement
  • Từ đồng nghĩa với Somme

Somme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Somme Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Somme trong Tiếng Ý

Somme phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Somme Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Somme trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude