Cách phát âm repos

Filter language and accent
filter
repos phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm repos
    Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieV

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repos

    • cessation d'activité
    • fait de se reposer
    • absence de mouvement (en parlant d'un corps)
  • Từ đồng nghĩa với repos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repos trong Tiếng Pháp

repos phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːˌpoz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm repos
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repos trong Tiếng Anh

repos phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm repos
    Phát âm của estheree (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  estheree

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repos trong Tiếng Đan Mạch

repos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm repos
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repos trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repos?
repos đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repos repos   [fr]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture