Cách phát âm admixture

trong:
Filter language and accent
filter
admixture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmɪkstʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm admixture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admixture

    • the state of impairing the quality or reducing the value of something
    • an additional ingredient that is added by mixing with the base
    • the act of mixing together
  • Từ đồng nghĩa với admixture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admixture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ admixture?
admixture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admixture admixture   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork