Cách phát âm fusion

fusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfjuːʒn̩
  • phát âm fusion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusion Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusion Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusion Phát âm của buckwildwednesday (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fusion ví dụ trong câu

    • Cold fusion

      phát âm Cold fusion Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fusion

    • an occurrence that involves the production of a union
    • the state of being combined into one body
    • the merging of adjacent sounds or syllables or words
  • Từ đồng nghĩa với fusion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fusion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fusion Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusion Phát âm của Thiemo (Nam từ Thụy Sỹ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusion trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
fusion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm fusion Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusion trong Tiếng Veneto

fusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fusion Phát âm của francois (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fusion ví dụ trong câu

    • La fusion des deux sociétés crée un grand groupe

      phát âm La fusion des deux sociétés crée un grand groupe Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fusion

    • passage de l'état solide à l'état liquide sous l'action de la chaleur
    • réunion de plusieurs corps en un seul
    • union entre des êtres
  • Từ đồng nghĩa với fusion

fusion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fusion Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusion trong Tiếng Đan Mạch

fusion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fusion Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusion trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant