Cách phát âm liaison

Filter language and accent
filter
liaison phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪˈeɪzɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm liaison
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm liaison
    Phát âm của Quicksilver_Johny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Quicksilver_Johny

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liaison
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liaison
    Phát âm của Wierdmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wierdmin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • liaison ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liaison

    • a usually secretive or illicit sexual relationship
    • a channel for communication between groups
  • Từ đồng nghĩa với liaison

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liaison trong Tiếng Anh

liaison phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ljɛ.zɔ̃
  • phát âm liaison
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liaison

    • fait d'unir plusieurs corps
    • ce qui sert à maintenir en contact étroit plusieurs corps
    • contact par télécommunication
  • Từ đồng nghĩa với liaison

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liaison trong Tiếng Pháp

liaison phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm liaison
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với liaison

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liaison trong Tiếng Đức

liaison phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm liaison
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liaison trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ liaison?
liaison đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ liaison liaison   [en - uk]
  • Ghi âm từ liaison liaison   [fr]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion