Cách phát âm communication

trong:
Filter language and accent
filter
communication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm communication
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm communication
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm communication
    Phát âm của charmianelt (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  charmianelt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm communication
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm communication
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm communication
    Phát âm của binknit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  binknit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communication

    • the activity of communicating; the activity of conveying information
    • something that is communicated by or to or between people or groups
    • a connection allowing access between persons or places
  • Từ đồng nghĩa với communication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communication trong Tiếng Anh

communication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm communication
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communication

    • fait de communiquer
    • action de communiquer
    • procédé de communication ou technique de communication
  • Từ đồng nghĩa với communication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communication trong Tiếng Pháp

communication phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm communication
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communication trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ communication?
communication đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ communication communication   [ar]
  • Ghi âm từ communication communication   [en - uk]
  • Ghi âm từ communication communication   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany