Cách phát âm articulation

articulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɑ:ˌtɪkjuˈleɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm articulation Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm articulation Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm articulation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • articulation ví dụ trong câu

    • Nietzsche has moved beyond this narrow articulation of the problem of God. [M. I. Iqbal]

      phát âm Nietzsche has moved beyond this narrow articulation of the problem of God. [M. I. Iqbal] Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của articulation

    • the aspect of pronunciation that involves bringing articulatory organs together so as to shape the sounds of speech
    • the shape or manner in which things come together and a connection is made
    • expressing in coherent verbal form
  • Từ đồng nghĩa với articulation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

articulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm articulation Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm articulation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • articulation ví dụ trong câu

    • Je ne le comprend pas, il a une mauvaise articulation

      phát âm Je ne le comprend pas, il a une mauvaise articulation Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của articulation

    • jonction de deux parties du squelette leur autorisant une mobilité relative
    • assemblage de pièces mobiles dépendantes
    • manière de faire fonctionner, d'articuler un système complexe
  • Từ đồng nghĩa với articulation

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas