Cách phát âm articulation

Filter language and accent
filter
articulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ:ˌtɪkjuˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm articulation
    Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HappyHappy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm articulation
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm articulation
    Phát âm của PurpleLibrarian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PurpleLibrarian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của articulation

    • the aspect of pronunciation that involves bringing articulatory organs together so as to shape the sounds of speech
    • the shape or manner in which things come together and a connection is made
    • expressing in coherent verbal form
  • Từ đồng nghĩa với articulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm articulation trong Tiếng Anh

articulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm articulation
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của articulation

    • jonction de deux parties du squelette leur autorisant une mobilité relative
    • assemblage de pièces mobiles dépendantes
    • manière de faire fonctionner, d'articuler un système complexe
  • Từ đồng nghĩa với articulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm articulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ articulation?
articulation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ articulation articulation   [en]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh