Cách phát âm eloquence

Filter language and accent
filter
eloquence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeləkwəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eloquence
    Phát âm của w0rldprinc3ss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  w0rldprinc3ss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eloquence
    Phát âm của iamsinfuld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iamsinfuld

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eloquence
    Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soixsauce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eloquence
    Phát âm của Siurtan (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Siurtan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm eloquence
    Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  mightysparks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eloquence
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eloquence

    • powerful and effective language
  • Từ đồng nghĩa với eloquence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eloquence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eloquence?
eloquence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eloquence eloquence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave