Cách phát âm unification

trong:
Filter language and accent
filter
unification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unification
    Phát âm của Azrael (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Azrael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unification
    Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FireFox1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unification

    • an occurrence that involves the production of a union
    • the state of being joined or united or linked
    • the act of making or becoming a single unit
  • Từ đồng nghĩa với unification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unification trong Tiếng Anh

unification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  y.ni.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm unification
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unification

    • action d'unifier, de rendre homogène, de donner une certaine unité
    • action d'amener ou de ramener à l'unité
  • Từ đồng nghĩa với unification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften