Cách phát âm coupling

Filter language and accent
filter
coupling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌpl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coupling
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coupling

    • a connection (like a clamp or vise) between two things so they move together
    • a mechanical device that serves to connect the ends of adjacent objects
    • the act of pairing a male and female for reproductive purposes
  • Từ đồng nghĩa với coupling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coupling?
coupling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coupling coupling   [en - uk]
  • Ghi âm từ coupling coupling   [en - usa]
  • Ghi âm từ coupling coupling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion