Cách phát âm wedlock

trong:
wedlock phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwedlɒk
Accent:
    Other
  • phát âm wedlock Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wedlock trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wedlock

    • the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce)
  • Từ đồng nghĩa với wedlock

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona