Cách phát âm nuptials

Filter language and accent
filter
nuptials phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnʌpʃl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nuptials
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nuptials
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuptials
    Phát âm của AgentSchmidt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AgentSchmidt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuptials

    • the social event at which the ceremony of marriage is performed
  • Từ đồng nghĩa với nuptials

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuptials trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nuptials?
nuptials đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nuptials nuptials   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany