Cách phát âm espousal

Filter language and accent
filter
espousal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈspaʊzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm espousal
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm espousal
    Phát âm của Brittnikay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brittnikay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của espousal

    • archaic terms for a wedding or wedding feast
    • the act of becoming betrothed or engaged
    • the act of accepting with approval; favorable reception
  • Từ đồng nghĩa với espousal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espousal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh