Cách phát âm belief

belief phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪˈliːf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm belief Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm belief Phát âm của shawnag (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm belief Phát âm của angiepin (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belief trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • belief ví dụ trong câu

    • The belief in a flat earth is far-fetched.

      phát âm The belief in a flat earth is far-fetched. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của belief

    • any cognitive content held as true
    • a vague idea in which some confidence is placed
  • Từ đồng nghĩa với belief

    • phát âm notion notion [en]
    • phát âm thought thought [en]
    • phát âm view view [en]
    • phát âm doctrine doctrine [en]
    • phát âm idea idea [en]
    • phát âm opinion opinion [en]
    • phát âm hypothesis hypothesis [en]
    • phát âm assurance assurance [en]
    • tenet (formal)
    • postulate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

belief phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm belief Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belief trong Tiếng Luxembourg

belief đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ belief belief [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ belief?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord