Cách phát âm aiding

Filter language and accent
filter
aiding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aiding
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aiding

    • a resource
    • the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • money to support a worthy person or cause
  • Từ đồng nghĩa với aiding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aiding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aiding?
aiding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aiding aiding   [en - uk]
  • Ghi âm từ aiding aiding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion