Cách phát âm assisting

trong:
Filter language and accent
filter
assisting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɪstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assisting
    Phát âm của Tom31 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tom31

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assisting

    • the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • (sports) the act of enabling another player to make a good play
    • give help or assistance; be of service

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assisting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither