Cách phát âm assistant

trong:
assistant phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈsɪstənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm assistant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm assistant Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assistant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • assistant ví dụ trong câu

    • Siri is a digital personal assistant for iPhone users

      phát âm Siri is a digital personal assistant for iPhone users Phát âm của Panpan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Don't ask him, he's merely the assistant

      phát âm Don't ask him, he's merely the assistant Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assistant

    • a person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • of or relating to a person who is subordinate to another
  • Từ đồng nghĩa với assistant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

assistant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.sis.tɑ̃
  • phát âm assistant Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assistant trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • assistant ví dụ trong câu

    • Mon assistant va prendre la parole

      phát âm Mon assistant va prendre la parole Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assistant

    • aide, personne qui aide
    • assistants : personnes présentes à un événement
    • didacticiel d'aide à l'installation ou à la configuration
  • Từ đồng nghĩa với assistant

assistant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assistant assistant [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ assistant?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica