Cách phát âm adjutant

Filter language and accent
filter
adjutant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædʒʊtənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adjutant
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adjutant
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adjutant
    Phát âm của dajhorn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dajhorn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjutant

    • an officer who acts as military assistant to a more senior officer
    • large Indian stork with a military gait
  • Từ đồng nghĩa với adjutant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjutant trong Tiếng Anh

adjutant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm adjutant
    Phát âm của Gabi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Gabi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjutant trong Tiếng Đức

adjutant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm adjutant
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjutant trong Tiếng Thụy Điển

adjutant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm adjutant
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjutant trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adjutant?
adjutant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adjutant adjutant   [en - uk]
  • Ghi âm từ adjutant adjutant   [en - usa]
  • Ghi âm từ adjutant adjutant   [es - es]
  • Ghi âm từ adjutant adjutant   [es - latam]
  • Ghi âm từ adjutant adjutant   [es - other]
  • Ghi âm từ adjutant adjutant   [no]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl