Cách phát âm auxiliary

Filter language and accent
filter
auxiliary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːɡˈzɪliəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của trumpetplayer444 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trumpetplayer444

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của lifewitch (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lifewitch

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của 999unknowable666 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  999unknowable666

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm auxiliary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auxiliary

    • someone who acts as assistant
    • functioning in a supporting capacity
    • furnishing added support
  • Từ đồng nghĩa với auxiliary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auxiliary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ auxiliary?
auxiliary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ auxiliary auxiliary   [en]
  • Ghi âm từ auxiliary auxiliary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou