Cách phát âm sustaining

Filter language and accent
filter
sustaining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈsteɪnɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sustaining
    Phát âm của knickerson (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  knickerson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sustaining

    • lengthen or extend in duration or space
    • undergo (as of injuries and illnesses)
    • provide with nourishment
  • Từ đồng nghĩa với sustaining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sustaining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sustaining?
sustaining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sustaining sustaining   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel