Cách phát âm adjoint

Filter language and accent
filter
adjoint phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adjoint
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjoint

    • secondaire, associé
    • aide, personne secondant
    • élément non indispensable d'une phrase
  • Từ đồng nghĩa với adjoint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjoint trong Tiếng Pháp

adjoint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædʒɔɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adjoint
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjoint trong Tiếng Anh

adjoint phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm adjoint
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjoint trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !