Cách phát âm bridal

trong:
Filter language and accent
filter
bridal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraɪdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bridal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bridal
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bridal

    • archaic terms for a wedding or wedding feast
    • of or relating to a wedding
    • of or pertaining to a bride
  • Từ đồng nghĩa với bridal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter