Cách phát âm bridal

trong:
bridal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbraɪdl̩
    British
  • phát âm bridal Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm bridal Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bridal ví dụ trong câu

    • The hotel lost our booking so we got the bridal suite!

      phát âm The hotel lost our booking so we got the bridal suite! Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
    • It was a stretch for me to design a bridal gown.

      phát âm It was a stretch for me to design a bridal gown. Phát âm của radieser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bridal

    • archaic terms for a wedding or wedding feast
    • of or relating to a wedding
    • of or pertaining to a bride
  • Từ đồng nghĩa với bridal

    • phát âm marriage marriage [en]
    • phát âm wedlock wedlock [en]
    • phát âm spousal spousal [en]
    • phát âm nuptials nuptials [en]
    • matrimony (formal)
    • marriage ceremony

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar