Cách phát âm commitment

trong:
commitment phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmɪtmənt
  • phát âm commitment Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commitment Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commitment Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commitment trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • commitment ví dụ trong câu

    • These terms pick out a commitment to believing in accordance with evidence. [S. Jenkins]

      phát âm These terms pick out a commitment to believing in accordance with evidence. [S. Jenkins] Phát âm của glowbug04 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Stringent commitment. [Collocations]

      phát âm Stringent commitment. [Collocations] Phát âm của addiem (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của commitment

    • the trait of sincere and steadfast fixity of purpose
    • the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action
    • an engagement by contract involving financial obligation
  • Từ đồng nghĩa với commitment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea