Cách phát âm commitment

trong:
Filter language and accent
filter
commitment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɪtmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commitment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commitment
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commitment
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commitment

    • the trait of sincere and steadfast fixity of purpose
    • the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action
    • an engagement by contract involving financial obligation
  • Từ đồng nghĩa với commitment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commitment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commitment?
commitment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commitment commitment   [en - usa]
  • Ghi âm từ commitment commitment   [arz]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel