Cách phát âm responsibility

Filter language and accent
filter
responsibility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm responsibility
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm responsibility
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm responsibility
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm responsibility
    Phát âm của 96ma (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  96ma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm responsibility
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm responsibility
    Phát âm của someretard (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  someretard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm responsibility
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của responsibility

    • the social force that binds you to the courses of action demanded by that force
    • the proper sphere or extent of your activities
    • a form of trustworthiness; the trait of being answerable to someone for something or being responsible for one's conduct
  • Từ đồng nghĩa với responsibility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm responsibility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ responsibility?
responsibility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ responsibility responsibility   [en]
  • Ghi âm từ responsibility responsibility   [en - usa]
  • Ghi âm từ responsibility responsibility   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt