Cách phát âm burden

trong:
burden phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɜːdn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm burden Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burden Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burden Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burden Phát âm của Ari303 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm burden Phát âm của bonacantica (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burden trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • burden ví dụ trong câu

    • A burden of one's own choice is not felt

      phát âm A burden of one's own choice is not felt Phát âm của (Từ )
    • I am not equipped to shoulder the burden of management yet.

      phát âm I am not equipped to shoulder the burden of management yet. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burden

    • an onerous or difficult concern
    • weight to be borne or conveyed
    • the central meaning or theme of a speech or literary work
  • Từ đồng nghĩa với burden

    • phát âm concern concern [en]
    • phát âm gist gist [en]
    • phát âm effect effect [en]
    • phát âm core core [en]
    • phát âm drift drift [en]
    • phát âm epitome epitome [en]
    • phát âm load load [en]
    • phát âm exercise exercise [en]
    • central idea
    • weigh down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar