Cách phát âm core

core phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔː(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm core Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm core Phát âm của an32840 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm core trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • core ví dụ trong câu

    • These exercises will strengthen your core

      phát âm These exercises will strengthen your core Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • core competence

      phát âm core competence Phát âm của micahbf (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của core

    • a small group of indispensable persons or things
    • the center of an object
    • the central part of the Earth
  • Từ đồng nghĩa với core

    • phát âm gist gist [en]
    • phát âm kernel kernel [en]
    • phát âm heart heart [en]
    • phát âm substance substance [en]
    • phát âm contents contents [en]
    • phát âm hub hub [en]
    • phát âm nucleus nucleus [en]
    • phát âm pivot pivot [en]
    • phát âm focus focus [en]
    • phát âm seed seed [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

core phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm core Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm core trong Tiếng Napoli

core phát âm trong Tiếng Corse [co]
  • phát âm core Phát âm của coemgenus2b (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm core trong Tiếng Corse

core đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ core core [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ core?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar