Cách phát âm contents

Filter language and accent
filter
contents phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtents
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contents
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contents

    • a list of divisions (chapters or articles) and the pages on which they start
  • Từ đồng nghĩa với contents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contents trong Tiếng Anh

contents phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɑ̃
  • phát âm contents
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contents trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contents?
contents đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contents contents   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel