Cách phát âm quantity

Filter language and accent
filter
quantity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒntɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quantity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quantity
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quantity
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quantity
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quantity
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quantity

    • how much there is or how many there are of something that you can quantify
    • an adequate or large amount
    • the concept that something has a magnitude and can be represented in mathematical expressions by a constant or a variable
  • Từ đồng nghĩa với quantity

    • phát âm aggregate
      aggregate [en]
    • phát âm measure
      measure [en]
    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm bulk
      bulk [en]
    • phát âm number
      number [en]
    • phát âm load
      load [en]
    • phát âm bushel
      bushel [en]
    • phát âm barrel
      barrel [en]
    • phát âm Piece
      Piece [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quantity?
quantity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quantity quantity   [en - usa]
  • Ghi âm từ quantity quantity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel