Cách phát âm number

number phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnʌmbə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm number Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm number Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm number Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm number Phát âm của TimmyMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm number Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm number Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm number Phát âm của sarahvari (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm number trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • number ví dụ trong câu

    • What's your phone number?

      phát âm What's your phone number? Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What is the confirmation number?

      phát âm What is the confirmation number? Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của number

    • the property possessed by a sum or total or indefinite quantity of units or individuals
    • a concept of quantity involving zero and units
    • a short theatrical performance that is part of a longer program
  • Từ đồng nghĩa với number

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

number phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm number Phát âm của marmelaad (Nữ từ Estonia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm number trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk