Cách phát âm plenty

trong:
plenty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈplenti
    Các âm giọng khác
  • phát âm plenty Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm plenty Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plenty Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plenty trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • plenty ví dụ trong câu

    • You can live off the land in a setting with plenty of resources and the right weather.

      phát âm You can live off the land in a setting with plenty of resources and the right weather. Phát âm của acmar88 (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plenty

    • a full supply
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • as much as necessary
  • Từ đồng nghĩa với plenty

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plenty phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
bijvoeglijk naamwoord, leenwoord
  • phát âm plenty Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plenty trong Tiếng Hà Lan

plenty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plenty plenty [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ plenty?
  • Ghi âm từ plenty plenty [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ plenty?
  • Ghi âm từ plenty plenty [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ plenty?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude