Cách phát âm affluence

trong:
Filter language and accent
filter
affluence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæfluəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affluence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affluence
    Phát âm của virgopea6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  virgopea6

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affluence

    • abundant wealth
  • Từ đồng nghĩa với affluence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affluence trong Tiếng Anh

affluence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.fly.ɑ̃s
  • phát âm affluence
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affluence

    • grand nombre de personnes dans un même lieu
  • Từ đồng nghĩa với affluence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affluence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen