Cách phát âm opulence

Filter language and accent
filter
opulence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒpjʊləns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opulence
    Phát âm của Duddo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duddo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opulence
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opulence

    • wealth as evidenced by sumptuous living
  • Từ đồng nghĩa với opulence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opulence trong Tiếng Anh

opulence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm opulence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opulence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ opulence?
opulence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ opulence opulence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt