Cách phát âm relaxation

Filter language and accent
filter
relaxation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːlækˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relaxation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relaxation
    Phát âm của jonathanl (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jonathanl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relaxation

    • (physiology) the gradual lengthening of inactive muscle or muscle fibers
    • (physics) the exponential return of a system to equilibrium after a disturbance
    • a feeling of refreshing tranquility and an absence of tension or worry
  • Từ đồng nghĩa với relaxation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relaxation trong Tiếng Anh

relaxation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.lak.sa.sjɔ̃
  • phát âm relaxation
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relaxation

    • repos, détente
    • méthode de décontraction pour faire retomber une tension
    • retour à l'équilibre pour un système physique déséquilibré, des matériaux en tension
  • Từ đồng nghĩa với relaxation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relaxation trong Tiếng Pháp

relaxation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm relaxation
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relaxation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relaxation?
relaxation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relaxation relaxation   [en - uk]
  • Ghi âm từ relaxation relaxation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature